Đến nội dung chính

引而不发

Âm Hán Việt: dẫn nhi bất phát

引而不发 nghĩa là có tài khống chế-giương cung mà không bắn, có tài khống chế, giương cung mà không bắn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có tài khống chế-giương cung mà không bắn
  • có tài khống chế
  • giương cung mà không bắn

Chiết tự 引而不发: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 引dẫn — dẫn, rút, rời xa
  • 而nhi — mà
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 发phát

Câu hỏi thường gặp

引而不发 nghĩa là gì?

引而不发 dịch sang tiếng Việt là có tài khống chế-giương cung mà không bắn, có tài khống chế, giương cung mà không bắn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 引而不发 đọc thế nào?

引而不发 đọc theo âm Hán Việt là dẫn nhi bất phát. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 引而不发

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 引 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.