Đến nội dung chính

引渡

Âm Hán Việt: dẫn độ

引渡 nghĩa là dẫn độ, chỉ dẫn, đưa phạm nhân ở nước ngoài về nước xét xử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dẫn độ
  • chỉ dẫn
  • đưa phạm nhân ở nước ngoài về nước xét xử

Chiết tự 引渡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 引dẫn — dẫn, rút, rời xa
  • 渡độ — độ

Câu hỏi thường gặp

引渡 nghĩa là gì?

引渡 dịch sang tiếng Việt là dẫn độ, chỉ dẫn, đưa phạm nhân ở nước ngoài về nước xét xử. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 引渡 đọc thế nào?

引渡 đọc theo âm Hán Việt là dẫn độ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 引渡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 引 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.