Đến nội dung chính

弋阳腔

Âm Hán Việt: dặc dương khang

弋阳腔 nghĩa là điệu hát Dực Dương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điệu hát Dực Dương

Chiết tự 弋阳腔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弋dặc — dặc
  • 阳dương — mặt trời
  • 腔khang — khang

Câu hỏi thường gặp

弋阳腔 nghĩa là gì?

弋阳腔 dịch sang tiếng Việt là điệu hát Dực Dương.

Âm Hán Việt của 弋阳腔 đọc thế nào?

弋阳腔 đọc theo âm Hán Việt là dặc dương khang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弋阳腔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.