Đến nội dung chính

弋获

Âm Hán Việt: dặc hoạch

弋获 nghĩa là bắn trúng, bắt được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bắn trúng
  • bắt được

Chiết tự 弋获: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弋dặc — dặc
  • 获hoạch — lấy được

Câu hỏi thường gặp

弋获 nghĩa là gì?

弋获 dịch sang tiếng Việt là bắn trúng, bắt được. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 弋获 đọc thế nào?

弋获 đọc theo âm Hán Việt là dặc hoạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弋获

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.