Đến nội dung chính

开诚布公

Âm Hán Việt: khai thành bố công

开诚布公 nghĩa là công bằng, vô tư, thẳng thắn, chân thành, rộng rãi…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công bằng
  • vô tư
  • thẳng thắn
  • chân thành
  • rộng rãi
  • phóng khoáng
  • không thành kiến

Chiết tự 开诚布公: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 开khai — khai
  • 诚thành — thành
  • 布bố — bố
  • 公công — công

Câu hỏi thường gặp

开诚布公 nghĩa là gì?

开诚布公 dịch sang tiếng Việt là công bằng, vô tư, thẳng thắn, chân thành, rộng rãi, phóng khoáng, không thành kiến. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 开诚布公 đọc thế nào?

开诚布公 đọc theo âm Hán Việt là khai thành bố công. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 开诚布公

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 开 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.