Đến nội dung chính

开天窗

Âm Hán Việt: khai thiên song

开天窗 nghĩa là bệnh loét mũi, cột báo bị bỏ trống, phần đục bỏ do kiểm duyệt, chuyên mục báo bị bỏ trống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bệnh loét mũi
  • cột báo bị bỏ trống
  • phần đục bỏ do kiểm duyệt
  • chuyên mục báo bị bỏ trống

Chiết tự 开天窗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 开khai — khai
  • 天thiên — thiên
  • 窗song — cửa sổ, song

Câu hỏi thường gặp

开天窗 nghĩa là gì?

开天窗 dịch sang tiếng Việt là bệnh loét mũi, cột báo bị bỏ trống, phần đục bỏ do kiểm duyệt, chuyên mục báo bị bỏ trống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 开天窗 đọc thế nào?

开天窗 đọc theo âm Hán Việt là khai thiên song. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 开天窗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 开 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.