Đến nội dung chính

开场白

Âm Hán Việt: khai tràng bạch

开场白 nghĩa là lời dạo đầu, lời mở đầu, lời nói đầu, phần mở đầu, đoạn mở đầu…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lời dạo đầu
  • lời mở đầu
  • lời nói đầu
  • phần mở đầu
  • đoạn mở đầu
  • ý định sơ bộ

Chiết tự 开场白: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 开khai — khai
  • 场tràng — trận, tràng, cuộc
  • 白bạch — Bạch

Câu hỏi thường gặp

开场白 nghĩa là gì?

开场白 dịch sang tiếng Việt là lời dạo đầu, lời mở đầu, lời nói đầu, phần mở đầu, đoạn mở đầu, ý định sơ bộ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 开场白 đọc thế nào?

开场白 đọc theo âm Hán Việt là khai tràng bạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 开场白

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 开 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.