Đến nội dung chính

座机电话

Âm Hán Việt: tọa cơ điện thoại

座机电话 nghĩa là điện thoại máy bay riêng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điện thoại máy bay riêng

Chiết tự 座机电话: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 座tọa — tòa, tọa, ngồi
  • 机cơ — cơ
  • 电điện — điện
  • 话thoại — lời nói, nói

Câu hỏi thường gặp

座机电话 nghĩa là gì?

座机电话 dịch sang tiếng Việt là điện thoại máy bay riêng.

Âm Hán Việt của 座机电话 đọc thế nào?

座机电话 đọc theo âm Hán Việt là tọa cơ điện thoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 座机电话

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 座 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.