Đến nội dung chính

座右铭

Âm Hán Việt: tọa hữu minh

座右铭 nghĩa là lời răn, lời răn mình, lời cách ngôn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lời răn
  • lời răn mình
  • lời cách ngôn

Chiết tự 座右铭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 座tọa — tòa, tọa, ngồi
  • 右hữu — phải
  • 铭minh — minh

Câu hỏi thường gặp

座右铭 nghĩa là gì?

座右铭 dịch sang tiếng Việt là lời răn, lời răn mình, lời cách ngôn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 座右铭 đọc thế nào?

座右铭 đọc theo âm Hán Việt là tọa hữu minh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 座右铭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 座 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.