Đến nội dung chính

废寝忘食

Âm Hán Việt: phế tẩm vong thực

废寝忘食 nghĩa là mất ăn mất ngủ, bỏ ăn bỏ ngủ, quên ăn quên ngủ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mất ăn mất ngủ
  • bỏ ăn bỏ ngủ
  • quên ăn quên ngủ

Chiết tự 废寝忘食: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 废phế — phế
  • 寝tẩm — ngủ
  • 忘vong — quên
  • 食thực — ăn, thực

Câu hỏi thường gặp

废寝忘食 nghĩa là gì?

废寝忘食 dịch sang tiếng Việt là mất ăn mất ngủ, bỏ ăn bỏ ngủ, quên ăn quên ngủ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 废寝忘食 đọc thế nào?

废寝忘食 đọc theo âm Hán Việt là phế tẩm vong thực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 废寝忘食

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 废 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.