Đến nội dung chính

底牌

Âm Hán Việt: để bài

底牌 nghĩa là át chủ bài, con bài chưa lật, nội tình, bên trong, tình hình bên trong…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • át chủ bài
  • con bài chưa lật
  • nội tình
  • bên trong
  • tình hình bên trong
  • lực lượng sau cùng
  • lực lượng cuối cùng
  • lá bài tẩy

Chiết tự 底牌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 底để — ngọn nguồn, đáy, nền
  • 牌bài — bài, nhãn hiệu

Câu hỏi thường gặp

底牌 nghĩa là gì?

底牌 dịch sang tiếng Việt là át chủ bài, con bài chưa lật, nội tình, bên trong, tình hình bên trong, lực lượng sau cùng, lực lượng cuối cùng, lá bài tẩy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 底牌 đọc thế nào?

底牌 đọc theo âm Hán Việt là để bài. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 底牌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 底 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.