Đến nội dung chính

底层

Âm Hán Việt: để tằng

底层 nghĩa là tầng dưới chót, tầng thấp nhất, tầng dưới cùng, cấp thấp nhất, tầng lớp thấp nhất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tầng dưới chót
  • tầng thấp nhất
  • tầng dưới cùng
  • cấp thấp nhất
  • tầng lớp thấp nhất

Chiết tự 底层: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 底để — ngọn nguồn, đáy, nền
  • 层tằng — tầng, tằng

Câu hỏi thường gặp

底层 nghĩa là gì?

底层 dịch sang tiếng Việt là tầng dưới chót, tầng thấp nhất, tầng dưới cùng, cấp thấp nhất, tầng lớp thấp nhất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 底层 đọc thế nào?

底层 đọc theo âm Hán Việt là để tằng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 底层

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 底 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.