Đến nội dung chính

床头柜的抽屉

Âm Hán Việt: sàng đầu quỹ đích trừu thế

床头柜的抽屉 nghĩa là ngăn kéo của tủ đầu giường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngăn kéo của tủ đầu giường

Chiết tự 床头柜的抽屉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 床sàng — giường, sàng
  • 头đầu — đầu
  • 柜quỹ — tủ
  • 的đích
  • 抽trừu — rút, lấy ra, trừu
  • 屉thế — thế

Câu hỏi thường gặp

床头柜的抽屉 nghĩa là gì?

床头柜的抽屉 dịch sang tiếng Việt là ngăn kéo của tủ đầu giường.

Âm Hán Việt của 床头柜的抽屉 đọc thế nào?

床头柜的抽屉 đọc theo âm Hán Việt là sàng đầu quỹ đích trừu thế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 床头柜的抽屉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 床 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.