Đến nội dung chính

床前明月光

Âm Hán Việt: sàng tiền minh nguyệt quang

床前明月光 nghĩa là Đầu giường trăng tỏ rạng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Đầu giường trăng tỏ rạng

Chiết tự 床前明月光: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 床sàng — giường, sàng
  • 前tiền — trước, tiền
  • 明minh — Minh
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 光quang — quang, ánh sáng

Câu hỏi thường gặp

床前明月光 nghĩa là gì?

床前明月光 dịch sang tiếng Việt là Đầu giường trăng tỏ rạng.

Âm Hán Việt của 床前明月光 đọc thế nào?

床前明月光 đọc theo âm Hán Việt là sàng tiền minh nguyệt quang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 床前明月光

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 床 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.