Đến nội dung chính

年华

Âm Hán Việt: niên hoa

年华 nghĩa là thì giờ:tuổi tác, thì giờ, tuổi tác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thì giờ:tuổi tác
  • thì giờ
  • tuổi tác

Chiết tự 年华: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 年niên — năm, niên
  • 华hoa — hoa

Câu hỏi thường gặp

年华 nghĩa là gì?

年华 dịch sang tiếng Việt là thì giờ:tuổi tác, thì giờ, tuổi tác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 年华 đọc thế nào?

年华 đọc theo âm Hán Việt là niên hoa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 年华

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 年 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.