Đến nội dung chính

年夜

Âm Hán Việt: niên dạ

年夜 nghĩa là đêm giao thừa, đêm 30 tết, đêm trừ tịch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đêm giao thừa
  • đêm 30 tết
  • đêm trừ tịch

Chiết tự 年夜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 年niên — năm, niên
  • 夜dạ — đêm, dạ

Câu hỏi thường gặp

年夜 nghĩa là gì?

年夜 dịch sang tiếng Việt là đêm giao thừa, đêm 30 tết, đêm trừ tịch. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 年夜 đọc thế nào?

年夜 đọc theo âm Hán Việt là niên dạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 年夜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 年 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.