Đến nội dung chính

幕后投资人

Âm Hán Việt: mạc hậu đầu tư nhân

幕后投资人 nghĩa là người đầu tư sau màn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người đầu tư sau màn

Chiết tự 幕后投资人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 幕mạc — màn
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 投đầu — quăng
  • 资tư — tư, của cải
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

幕后投资人 nghĩa là gì?

幕后投资人 dịch sang tiếng Việt là người đầu tư sau màn.

Âm Hán Việt của 幕后投资人 đọc thế nào?

幕后投资人 đọc theo âm Hán Việt là mạc hậu đầu tư nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 幕后投资人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 幕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.