幕后
Âm Hán Việt: mạc hậu
幕后 nghĩa là phía sau màn, hậu trường, hậu đài.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- phía sau màn
- hậu trường
- hậu đài
Chiết tự 幕后: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
幕后 nghĩa là gì?
幕后 dịch sang tiếng Việt là phía sau màn, hậu trường, hậu đài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 幕后 đọc thế nào?
幕后 đọc theo âm Hán Việt là mạc hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 幕后
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 幕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 幕府mộ phủ
- 幕天席地mạc thiên tịch địa(màn trời chiếu đất)
- 幕后真凶thủ phạm thật phía sau màn
- 幕后的强者cường giả phía sau màn
- 幕后主持人người chủ trì sau màn
- 幕后的内容nội dung phía sau màn
- 幕后投资人người đầu tư sau màn
- 幕后的主谋chủ mưu phía sau màn
- 幕后主使者người chủ sử sau màn
- 幕后的主使者người chủ sử sau màn
- 幕后指使者kẻ chủ mưu phía sau
- 幕后人người phía sau màn
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.