Đến nội dung chính

帐篷

Âm Hán Việt: trướng bồng

帐篷 nghĩa là lều vải, trướng bồng, lều bạt, mui xe bằng vải, lều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lều vải
  • trướng bồng
  • lều bạt
  • mui xe bằng vải
  • lều

Chiết tự 帐篷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 帐trướng — trướng
  • 篷bồng — cột buồm, mui thuyền

Câu hỏi thường gặp

帐篷 nghĩa là gì?

帐篷 dịch sang tiếng Việt là lều vải, trướng bồng, lều bạt, mui xe bằng vải, lều. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 帐篷 đọc thế nào?

帐篷 đọc theo âm Hán Việt là trướng bồng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 帐篷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 帐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.