Đến nội dung chính

帐下众将

Âm Hán Việt: trướng hạ chúng tương

帐下众将 nghĩa là chúng tướng dưới trướng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chúng tướng dưới trướng

Chiết tự 帐下众将: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 帐trướng — trướng
  • 下hạ — hạ
  • 众chúng — chúng
  • 将tương — đem, tướng, tương

Câu hỏi thường gặp

帐下众将 nghĩa là gì?

帐下众将 dịch sang tiếng Việt là chúng tướng dưới trướng.

Âm Hán Việt của 帐下众将 đọc thế nào?

帐下众将 đọc theo âm Hán Việt là trướng hạ chúng tương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 帐下众将

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 帐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.