Đến nội dung chính

希望之路

Âm Hán Việt: hi vọng chi lộ

希望之路 nghĩa là con đường hi vọng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con đường hi vọng

Chiết tự 希望之路: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 希hi — hi
  • 望vọng — nhìn qua, nhìn, ngắm
  • 之chi — chi, tới
  • 路lộ — đường

Câu hỏi thường gặp

希望之路 nghĩa là gì?

希望之路 dịch sang tiếng Việt là con đường hi vọng.

Âm Hán Việt của 希望之路 đọc thế nào?

希望之路 đọc theo âm Hán Việt là hi vọng chi lộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 希望之路

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 希 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.