Đến nội dung chính

希望被浇灭的

Âm Hán Việt: hi vọng bị kiêu diệt đích

希望被浇灭的 nghĩa là bị dập tắt hy vọng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bị dập tắt hy vọng

Chiết tự 希望被浇灭的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 希hi — hi
  • 望vọng — nhìn qua, nhìn, ngắm
  • 被bị — bị, được
  • 浇kiêu — tưới, giội
  • 灭diệt — diệt, tắt
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

希望被浇灭的 nghĩa là gì?

希望被浇灭的 dịch sang tiếng Việt là bị dập tắt hy vọng.

Âm Hán Việt của 希望被浇灭的 đọc thế nào?

希望被浇灭的 đọc theo âm Hán Việt là hi vọng bị kiêu diệt đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 希望被浇灭的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 希 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.