Đến nội dung chính

布防

Âm Hán Việt: bố phòng

布防 nghĩa là bố phòng, bố trí canh phòng, lực lượng canh phòng, lực lượng phòng thủ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bố phòng
  • bố trí canh phòng
  • lực lượng canh phòng
  • lực lượng phòng thủ

Chiết tự 布防: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 布bố — bố
  • 防phòng — phòng, phòng ngự

Câu hỏi thường gặp

布防 nghĩa là gì?

布防 dịch sang tiếng Việt là bố phòng, bố trí canh phòng, lực lượng canh phòng, lực lượng phòng thủ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 布防 đọc thế nào?

布防 đọc theo âm Hán Việt là bố phòng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 布防

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 布 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.