Đến nội dung chính

布局

Âm Hán Việt: bố cục

布局 nghĩa là bố cục, sắp đặt, bày bố, đặt bố cục, bố trí…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bố cục
  • sắp đặt
  • bày bố
  • đặt bố cục
  • bố trí
  • sắp đặt và trình bày
  • khai cuộc
  • giai đoạn bắt đầu của một ván cờ trong thi đấu cờ vây,cờ tướng
  • sắp xếp

Chiết tự 布局: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 布bố — bố
  • 局cục — ván, bàn cờ

Câu hỏi thường gặp

布局 nghĩa là gì?

布局 dịch sang tiếng Việt là bố cục, sắp đặt, bày bố, đặt bố cục, bố trí, sắp đặt và trình bày, khai cuộc, giai đoạn bắt đầu của một ván cờ trong thi đấu cờ vây,cờ tướng, sắp xếp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 布局 đọc thế nào?

布局 đọc theo âm Hán Việt là bố cục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 布局

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 布 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.