Đến nội dung chính

左支右绌

Âm Hán Việt: tả chi hữu truất

左支右绌 nghĩa là đỡ trái hở phải, giật gấu vá vai, được đằng này hỏng đằng kia, được chỗ này hỏng chỗ khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đỡ trái hở phải
  • giật gấu vá vai
  • được đằng này hỏng đằng kia
  • được chỗ này hỏng chỗ khác

Chiết tự 左支右绌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 左tả — trái, tả
  • 支chi — chi, thứ, nhánh
  • 右hữu — phải
  • 绌truất — truất

Câu hỏi thường gặp

左支右绌 nghĩa là gì?

左支右绌 dịch sang tiếng Việt là đỡ trái hở phải, giật gấu vá vai, được đằng này hỏng đằng kia, được chỗ này hỏng chỗ khác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 左支右绌 đọc thế nào?

左支右绌 đọc theo âm Hán Việt là tả chi hữu truất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 左支右绌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 左 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.