Đến nội dung chính

左倾

Âm Hán Việt: tả khuynh

左倾 nghĩa là tả khuynh, tư tưởng tiến bộ, khuynh hướng cách mạng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tả khuynh
  • tư tưởng tiến bộ
  • khuynh hướng cách mạng

Chiết tự 左倾: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 左tả — trái, tả
  • 倾khuynh — nghiêng, khuynh hướng

Câu hỏi thường gặp

左倾 nghĩa là gì?

左倾 dịch sang tiếng Việt là tả khuynh, tư tưởng tiến bộ, khuynh hướng cách mạng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 左倾 đọc thế nào?

左倾 đọc theo âm Hán Việt là tả khuynh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 左倾

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 左 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.