Đến nội dung chính

崇祯皇帝

Âm Hán Việt: sùng trinh hoàng đế

崇祯皇帝 nghĩa là Sùng Trinh hoàng đế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Sùng Trinh hoàng đế

Chiết tự 崇祯皇帝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 崇sùng — sùng
  • 祯trinh — trinh
  • 皇hoàng — hoàng
  • 帝đế — đế

Câu hỏi thường gặp

崇祯皇帝 nghĩa là gì?

崇祯皇帝 dịch sang tiếng Việt là Sùng Trinh hoàng đế.

Âm Hán Việt của 崇祯皇帝 đọc thế nào?

崇祯皇帝 đọc theo âm Hán Việt là sùng trinh hoàng đế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 崇祯皇帝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 崇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.