Đến nội dung chính

崇敬

Âm Hán Việt: sùng kính

崇敬 nghĩa là sùng kính, sùng bái, tôn thờ, suy tôn, kính mến…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sùng kính
  • sùng bái
  • tôn thờ
  • suy tôn
  • kính mến
  • tôn kính
  • quý trọng
  • kính yêu

Chiết tự 崇敬: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 崇sùng — sùng
  • 敬kính — kính, tôn kính

Câu hỏi thường gặp

崇敬 nghĩa là gì?

崇敬 dịch sang tiếng Việt là sùng kính, sùng bái, tôn thờ, suy tôn, kính mến, tôn kính, quý trọng, kính yêu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 崇敬 đọc thế nào?

崇敬 đọc theo âm Hán Việt là sùng kính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 崇敬

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 崇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.