Đến nội dung chính

屏风外面等候

Âm Hán Việt: bình phong ngoại diện đẳng hậu

屏风外面等候 nghĩa là chờ bên ngoài bình phong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chờ bên ngoài bình phong

Chiết tự 屏风外面等候: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 屏bình — bình
  • 风phong — phong
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 面diện — mặt
  • 等đẳng — các loại:đợi, loại, chờ
  • 候hậu — đợi

Câu hỏi thường gặp

屏风外面等候 nghĩa là gì?

屏风外面等候 dịch sang tiếng Việt là chờ bên ngoài bình phong.

Âm Hán Việt của 屏风外面等候 đọc thế nào?

屏风外面等候 đọc theo âm Hán Việt là bình phong ngoại diện đẳng hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 屏风外面等候

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 屏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.