Đến nội dung chính

屏幕前

Âm Hán Việt: bình mạc tiền

屏幕前 nghĩa là trước màn hình, trước màn ảnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trước màn hình
  • trước màn ảnh

Chiết tự 屏幕前: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 屏bình — bình
  • 幕mạc — màn
  • 前tiền — trước, tiền

Câu hỏi thường gặp

屏幕前 nghĩa là gì?

屏幕前 dịch sang tiếng Việt là trước màn hình, trước màn ảnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 屏幕前 đọc thế nào?

屏幕前 đọc theo âm Hán Việt là bình mạc tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 屏幕前

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 屏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.