Đến nội dung chính

屁股大点

Âm Hán Việt: thí cổ đại điểm

屁股大点 nghĩa là mông lớn một chút.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mông lớn một chút

Chiết tự 屁股大点: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 屁thí — cái rắm, đánh rắm
  • 股cổ — cỗ, luồng, đùi
  • 大đại — đại, lớn
  • 点điểm — chút:điểm, điểm, chút

Câu hỏi thường gặp

屁股大点 nghĩa là gì?

屁股大点 dịch sang tiếng Việt là mông lớn một chút.

Âm Hán Việt của 屁股大点 đọc thế nào?

屁股大点 đọc theo âm Hán Việt là thí cổ đại điểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 屁股大点

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 屁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.