Đến nội dung chính

屁滚尿流了

Âm Hán Việt: thí cổn niệu lưu liễu

屁滚尿流了 nghĩa là tè ra quần rồi, tè ra quần.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tè ra quần rồi
  • tè ra quần

Chiết tự 屁滚尿流了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 屁thí — cái rắm, đánh rắm
  • 滚cổn — lăn, cút, cổn
  • 尿niệu — nước tiểu, đi tiểu
  • 流lưu — chảy, lưu
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

屁滚尿流了 nghĩa là gì?

屁滚尿流了 dịch sang tiếng Việt là tè ra quần rồi, tè ra quần. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 屁滚尿流了 đọc thế nào?

屁滚尿流了 đọc theo âm Hán Việt là thí cổn niệu lưu liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 屁滚尿流了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 屁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.