Đến nội dung chính

對於這點

Âm Hán Việt: đối ư giá điểm

對於這點 nghĩa là đối với điểm này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đối với điểm này

Chiết tự 對於這點: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 對đối — đối với
  • 於ư — với
  • 這giá — này
  • 點điểm — điểm

Câu hỏi thường gặp

對於這點 nghĩa là gì?

對於這點 dịch sang tiếng Việt là đối với điểm này.

Âm Hán Việt của 對於這點 đọc thế nào?

對於這點 đọc theo âm Hán Việt là đối ư giá điểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 對於這點

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 對 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.