Đến nội dung chính

导出单位

Âm Hán Việt: đạo xuất đơn vị

导出单位 nghĩa là quy chế đơn vị đo lường quốc tế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quy chế đơn vị đo lường quốc tế

Chiết tự 导出单位: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 导đạo — đạo
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 单đơn — đơn, đan
  • 位vị — vị, vị trí

Câu hỏi thường gặp

导出单位 nghĩa là gì?

导出单位 dịch sang tiếng Việt là quy chế đơn vị đo lường quốc tế.

Âm Hán Việt của 导出单位 đọc thế nào?

导出单位 đọc theo âm Hán Việt là đạo xuất đơn vị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 导出单位

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 导 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.