Đến nội dung chính

寒碜

Âm Hán Việt: hàn sầm

寒碜 nghĩa là khó coi, xấu xí, xấu hổ, mất mặt, cười mỉa…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khó coi
  • xấu xí
  • xấu hổ
  • mất mặt
  • cười mỉa
  • chế nhạo
  • chế giễu
  • chê cười

Chiết tự 寒碜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 寒hàn — hàn, lạnh
  • 碜sầm — sầm

Câu hỏi thường gặp

寒碜 nghĩa là gì?

寒碜 dịch sang tiếng Việt là khó coi, xấu xí, xấu hổ, mất mặt, cười mỉa, chế nhạo, chế giễu, chê cười. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 寒碜 đọc thế nào?

寒碜 đọc theo âm Hán Việt là hàn sầm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 寒碜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 寒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.