Đến nội dung chính

寒冬腊月

Âm Hán Việt: hàn đông tịch nguyệt

寒冬腊月 nghĩa là mùa đông khắc nghiệt, mùa đông lạnh lẽo, mùa đông giá rét.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mùa đông khắc nghiệt
  • mùa đông lạnh lẽo
  • mùa đông giá rét

Chiết tự 寒冬腊月: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 寒hàn — hàn, lạnh
  • 冬đông — đông
  • 腊tịch — tịch
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng

Câu hỏi thường gặp

寒冬腊月 nghĩa là gì?

寒冬腊月 dịch sang tiếng Việt là mùa đông khắc nghiệt, mùa đông lạnh lẽo, mùa đông giá rét. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 寒冬腊月 đọc thế nào?

寒冬腊月 đọc theo âm Hán Việt là hàn đông tịch nguyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 寒冬腊月

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 寒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.