Đến nội dung chính

寄生虫

Âm Hán Việt: ký sinh trùng

寄生虫 nghĩa là ký sinh trùng, vật ký sinh, bọn ăn bám, kẻ ăn bám.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ký sinh trùng
  • vật ký sinh
  • bọn ăn bám
  • kẻ ăn bám

Chiết tự 寄生虫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 寄ký — gửi
  • 生sinh — sinh
  • 虫trùng — Trùng

Câu hỏi thường gặp

寄生虫 nghĩa là gì?

寄生虫 dịch sang tiếng Việt là ký sinh trùng, vật ký sinh, bọn ăn bám, kẻ ăn bám. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 寄生虫 đọc thế nào?

寄生虫 đọc theo âm Hán Việt là ký sinh trùng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 寄生虫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 寄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.