Đến nội dung chính

寄生生活

Âm Hán Việt: ký sinh sinh hoạt

寄生生活 nghĩa là cuộc sống bám, sự ký sinh, sống ký sinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cuộc sống bám
  • sự ký sinh
  • sống ký sinh

Chiết tự 寄生生活: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 寄ký — gửi
  • 生sinh — sinh
  • 生sinh — sinh
  • 活hoạt — sống

Câu hỏi thường gặp

寄生生活 nghĩa là gì?

寄生生活 dịch sang tiếng Việt là cuộc sống bám, sự ký sinh, sống ký sinh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 寄生生活 đọc thế nào?

寄生生活 đọc theo âm Hán Việt là ký sinh sinh hoạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 寄生生活

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 寄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.