Đến nội dung chính

寂若死灰

Âm Hán Việt: tịch nhược tử hôi

寂若死灰 nghĩa là yên lặng, yên tĩnh, không một tiếng động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • yên lặng
  • yên tĩnh
  • không một tiếng động

Chiết tự 寂若死灰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 寂tịch — tịch, yên tĩnh
  • 若nhược — như
  • 死tử — tử
  • 灰hôi — tro, bụi, hôi

Câu hỏi thường gặp

寂若死灰 nghĩa là gì?

寂若死灰 dịch sang tiếng Việt là yên lặng, yên tĩnh, không một tiếng động. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 寂若死灰 đọc thế nào?

寂若死灰 đọc theo âm Hán Việt là tịch nhược tử hôi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 寂若死灰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 寂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.