寂寥
Âm Hán Việt: tịch liêu
寂寥 nghĩa là tịch liêu, tịch mịch, buồn tẻ, vắng vẻ trống trải, trống vắng…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tịch liêu
- tịch mịch
- buồn tẻ
- vắng vẻ trống trải
- trống vắng
- lặng lẽ mênh mông
Chiết tự 寂寥: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
寂寥 nghĩa là gì?
寂寥 dịch sang tiếng Việt là tịch liêu, tịch mịch, buồn tẻ, vắng vẻ trống trải, trống vắng, lặng lẽ mênh mông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 寂寥 đọc thế nào?
寂寥 đọc theo âm Hán Việt là tịch liêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 寂寥
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 寂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.