Đến nội dung chính

害群之马

Âm Hán Việt: hại quần chi mã

害群之马 nghĩa là con sâu làm rầu nồi canh, con cá thối,hôi cả giỏ, một người làm bậy cả làng mang tiếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con sâu làm rầu nồi canh
  • con cá thối,hôi cả giỏ
  • một người làm bậy cả làng mang tiếng

Chiết tự 害群之马: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 害hại — hại
  • 群quần — bầy, quần, đàn
  • 之chi — chi, tới
  • 马mã — Mã

Câu hỏi thường gặp

害群之马 nghĩa là gì?

害群之马 dịch sang tiếng Việt là con sâu làm rầu nồi canh, con cá thối,hôi cả giỏ, một người làm bậy cả làng mang tiếng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 害群之马 đọc thế nào?

害群之马 đọc theo âm Hán Việt là hại quần chi mã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 害群之马

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 害 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.