Đến nội dung chính

害時

Âm Hán Việt: hại thời

害時 nghĩa là hại thời, làm hại mùa làm ruộng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hại thời
  • làm hại mùa làm ruộng

Chiết tự 害時: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 害hại — hại
  • 時thời — lúc

Câu hỏi thường gặp

害時 nghĩa là gì?

害時 dịch sang tiếng Việt là hại thời, làm hại mùa làm ruộng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 害時 đọc thế nào?

害時 đọc theo âm Hán Việt là hại thời. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 害時

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 害 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.