Đến nội dung chính

宣誓

Âm Hán Việt: tuyên thệ

宣誓 nghĩa là tuyên thệ, nói to lên những lời thề nguyền hẹn ước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tuyên thệ
  • nói to lên những lời thề nguyền hẹn ước

Chiết tự 宣誓: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 宣tuyên — tuyên
  • 誓thệ — thề

Câu hỏi thường gặp

宣誓 nghĩa là gì?

宣誓 dịch sang tiếng Việt là tuyên thệ, nói to lên những lời thề nguyền hẹn ước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 宣誓 đọc thế nào?

宣誓 đọc theo âm Hán Việt là tuyên thệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 宣誓

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 宣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.