Đến nội dung chính

宣传部的同志

Âm Hán Việt: tuyên truyền bộ đích đồng chí

宣传部的同志 nghĩa là đồng chí của tuyên truyền bộ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng chí của tuyên truyền bộ

Chiết tự 宣传部的同志: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 宣tuyên — tuyên
  • 传truyền — truyền, truyện
  • 部bộ — bộ phận
  • 的đích
  • 同đồng — cùng
  • 志chí — chí

Câu hỏi thường gặp

宣传部的同志 nghĩa là gì?

宣传部的同志 dịch sang tiếng Việt là đồng chí của tuyên truyền bộ.

Âm Hán Việt của 宣传部的同志 đọc thế nào?

宣传部的同志 đọc theo âm Hán Việt là tuyên truyền bộ đích đồng chí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 宣传部的同志

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 宣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.