宝瓶座
Âm Hán Việt: bảo bình tọa
宝瓶座 nghĩa là chòm Bảo Bình, chòm sao Bảo Bình.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- chòm Bảo Bình
- chòm sao Bảo Bình
Chiết tự 宝瓶座: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
宝瓶座 nghĩa là gì?
宝瓶座 dịch sang tiếng Việt là chòm Bảo Bình, chòm sao Bảo Bình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 宝瓶座 đọc thế nào?
宝瓶座 đọc theo âm Hán Việt là bảo bình tọa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 宝瓶座
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 宝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.