宝宝
宝宝 nghĩa là Bảo Bảo, cục cưng, bé cưng, tiếng gọi yêu con tằm, bảo bảo.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- Bảo Bảo
- cục cưng
- bé cưng
- tiếng gọi yêu con tằm
- bảo bảo
Câu hỏi thường gặp
宝宝 nghĩa là gì?
宝宝 dịch sang tiếng Việt là Bảo Bảo, cục cưng, bé cưng, tiếng gọi yêu con tằm, bảo bảo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 宝宝
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 宝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.