Đến nội dung chính

定局

Âm Hán Việt: định cục

定局 nghĩa là kết cục đã định, ngã ngũ, dứt khoát, chắc chắn, tất nhiên…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kết cục đã định
  • ngã ngũ
  • dứt khoát
  • chắc chắn
  • tất nhiên
  • không thể tránh được
  • định cục

Chiết tự 定局: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 定định — định, bình tĩnh
  • 局cục — ván, bàn cờ

Câu hỏi thường gặp

定局 nghĩa là gì?

定局 dịch sang tiếng Việt là kết cục đã định, ngã ngũ, dứt khoát, chắc chắn, tất nhiên, không thể tránh được, định cục. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 定局 đọc thế nào?

定局 đọc theo âm Hán Việt là định cục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 定局

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 定 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.