定向培育
Âm Hán Việt: định hướng bồi dục
定向培育 nghĩa là nuôi trồng định hướng, lai tạo định hướng, sự gây giống định hướng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nuôi trồng định hướng
- lai tạo định hướng
- sự gây giống định hướng
Chiết tự 定向培育: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
定向培育 nghĩa là gì?
定向培育 dịch sang tiếng Việt là nuôi trồng định hướng, lai tạo định hướng, sự gây giống định hướng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 定向培育 đọc thế nào?
定向培育 đọc theo âm Hán Việt là định hướng bồi dục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 定向培育
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 定 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.