Đến nội dung chính

存在

Âm Hán Việt: tồn tại

存在 nghĩa là tồn tại, còn, có thật, thực sự, đã sống…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tồn tại
  • còn
  • có thật
  • thực sự
  • đã sống
  • vật chất
  • sự sống
  • sự tồn tại
  • sinh kế

Chiết tự 存在: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 存tồn — tồn
  • 在tại — tại, đang, ở

Câu hỏi thường gặp

存在 nghĩa là gì?

存在 dịch sang tiếng Việt là tồn tại, còn, có thật, thực sự, đã sống, vật chất, sự sống, sự tồn tại, sinh kế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 存在 đọc thế nào?

存在 đọc theo âm Hán Việt là tồn tại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 存在

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 存 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.