Đến nội dung chính

子公司

Âm Hán Việt: tử công tư

子公司 nghĩa là công ty con, công ty trực thuộc, công ty phụ thuộc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công ty con
  • công ty trực thuộc
  • công ty phụ thuộc

Chiết tự 子公司: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 子tử — con
  • 公công — công
  • 司tư — tư, điều khiển

Câu hỏi thường gặp

子公司 nghĩa là gì?

子公司 dịch sang tiếng Việt là công ty con, công ty trực thuộc, công ty phụ thuộc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 子公司 đọc thế nào?

子公司 đọc theo âm Hán Việt là tử công tư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 子公司

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 子 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.